-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
| THÔNG SỐ KỶ THUẬT | |
| Công suất | 16.5 kW |
| Độ tinh khiết ni tơ | 99.99% |
| Dung tích ni tơ | 20 m3/h |
| Áp suất khí xả ni tơ | 0.55 Mpa |
| Cửa xả | RC1/2 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | 5-35 độ C |
| Độ ẩm xung quanh | 30-80% |
| Máy nén | Máy nén cuộn không dầu, chế độ nhiều ổ đĩa |
| Kích thước | 2756×925×1800 |
| Trọng lượng | 1366 kg |
| Độ ồn | 58 dBA |